arnica montana

arnica montana

A gardener carefully plants Arnica montana in a sunny herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây arnica montana: Một loại thảo mộc mọcđồng cỏ rừng thưa khắp châu Âu tây Á, hoa đầu màu vàng cam giống hoa cúc. Khi phơi khô, hoa này được dùng làm chất kích thích để điều trị vết bầm tím sưng tấy.

dụ sử dụng
  • (Cây arnica montana thường được dùng trong y học vi lượng đồng căn để trị vết bầm.)
  • (Đầu hoa khô của cây arnica montana một thành phần phổ biến trong thuốc mỡ thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Arnica montana extract: chiết xuất từ cây arnica montana, thường được dùng trong kem bôi ngoài da.
    • Applying arnica montana extract can help reduce swelling. (Bôi chiết xuất arnica montana có thể giúp giảm sưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arnica (danh từ): chi thực vật bao gồm arnica montana các loài khác trong cùng họ Cúc.
    • Arnica is a genus of flowering plants in the sunflower family. (Arnica một chi thực vật hoa trong họ hướng dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain arnica: tên thường gọi khác của arnica montana.
  • Leopard's bane: tên dân gian của arnica montana.
Các cụm từ liên quan
  • Arnica montana tincture: cồn thuốc từ cây arnica montana.
    • The arnica montana tincture is used for topical application. (Cồn thuốc arnica montana được dùng để bôi ngoài da.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arnica montana".